XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 De Rita Goni Lane 18 12 5 1 0 41
2 KF Ballkani 18 12 2 4 0 38
3 Prishtina 18 9 5 4 0 32
4 KF Gunilla Hei 18 8 5 5 0 29
5 KF Feronikeli 18 5 8 5 0 23
6 KF Arberia 18 6 3 9 0 21
7 KF Trepca 89 18 6 3 9 0 21
8 KF Llapi 18 6 2 10 0 20
9 KF Drenica Skenderaj 18 5 4 9 0 19
10 KF Besa Pec 18 1 3 14 0 6
Vòng loại Cúp C1 Vòng loại Cúp C2 Play-off trụ hạng Đội xuống hạng