Preliminary rou
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Hà Lan 10 10 0 0 0 30
2 Nữ Nga 10 8 0 2 0 24
3 Nữ Slovenia 9 5 0 4 0 15
4 Nữ Kosovo 10 3 1 6 0 10
5 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ 10 1 2 7 0 5
6 Nữ Estonia 9 0 1 8 0 1
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Đan Mạch 10 9 1 0 0 28
2 Nữ Ý 9 7 1 1 0 22
3 Nữ Bosnia and Herzegovina 10 6 0 4 0 18
4 Nữ Malta 10 3 1 6 0 10
5 Nữ Israel 9 2 1 6 0 7
6 Nữ Georgia 10 0 0 10 0 0
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Na Uy 6 6 0 0 0 18
2 Nữ Wales 8 4 2 2 0 14
3 Nữ Bắc Ireland 8 4 2 2 0 14
4 Nữ Belarus 7 2 0 5 0 6
5 Nữ Faroe Islands 7 0 0 7 0 0
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Tây Ban Nha 6 5 1 0 0 16
2 Nữ Séc 8 5 1 2 0 16
3 Nữ Ba Lan 7 4 2 1 0 14
4 Nữ Moldova 7 1 0 6 0 3
5 Nữ Azerbaijan 6 0 0 6 0 0
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Phần Lan 6 5 1 0 0 16
2 Nữ Bồ Đào Nha 6 5 1 0 0 16
3 Nữ Scotland 6 3 0 3 0 9
4 Nữ Albania 8 2 0 6 0 6
5 Nữ Síp 6 0 0 6 0 0
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Thụy Điển 8 7 1 0 0 22
2 Nữ Iceland 8 6 1 1 0 19
3 Nữ Slovakia 8 3 1 4 0 10
4 Nữ Hungary 8 2 1 5 0 7
5 Nữ Latvia 8 0 0 8 0 0
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Pháp 8 7 1 0 0 22
2 Nữ Áo 8 6 1 1 0 19
3 Nữ Serbia 8 4 0 4 0 12
4 Nữ FYR Macedonia 8 2 0 6 0 6
5 Nữ Kazakhstan 8 0 0 8 0 0
Group H Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Bỉ 8 7 0 1 0 21
2 Nữ Thụy Sĩ 8 6 1 1 0 19
3 Nữ Romania 7 3 0 4 0 9
4 Nữ Croatia 7 2 1 4 0 7
5 Nữ Lithuania 8 0 0 8 0 0
Group I Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Đức 8 8 0 0 0 24
2 Nữ Ukraine 8 5 0 3 0 15
3 Nữ Ireland 8 4 1 3 0 13
4 Nữ Hy Lạp 8 2 1 5 0 7
5 Nữ Montenegro 8 0 0 8 0 0