Preliminary rou
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Hà Lan 7 7 0 0 0 21
2 Nữ Nga 6 4 0 2 0 12
3 Nữ Slovenia 7 4 0 3 0 12
4 Nữ Kosovo 6 3 0 3 0 9
5 Nữ Estonia 6 0 1 5 0 1
6 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ 6 0 1 5 0 1
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Đan Mạch 8 8 0 0 0 24
2 Nữ Ý 7 7 0 0 0 21
3 Nữ Bosnia and Herzegovina 9 5 0 4 0 15
4 Nữ Israel 7 1 1 5 0 4
5 Nữ Malta 8 1 1 6 0 4
6 Nữ Georgia 7 0 0 7 0 0
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Na Uy 5 5 0 0 0 15
2 Nữ Wales 6 3 2 1 0 11
3 Nữ Belarus 4 2 0 2 0 6
4 Nữ Bắc Ireland 5 1 2 2 0 5
5 Nữ Faroe Islands 6 0 0 6 0 0
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Tây Ban Nha 4 3 1 0 0 10
2 Nữ Séc 5 3 1 1 0 10
3 Nữ Ba Lan 5 2 2 1 0 8
4 Nữ Moldova 4 1 0 3 0 3
5 Nữ Azerbaijan 4 0 0 4 0 0
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Phần Lan 4 3 1 0 0 10
2 Nữ Scotland 2 2 0 0 0 6
3 Nữ Bồ Đào Nha 2 1 1 0 0 4
4 Nữ Albania 5 1 0 4 0 3
5 Nữ Síp 3 0 0 3 0 0
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Thụy Điển 6 5 1 0 0 16
2 Nữ Iceland 5 4 1 0 0 13
3 Nữ Hungary 6 2 1 3 0 7
4 Nữ Slovakia 4 1 1 2 0 4
5 Nữ Latvia 7 0 0 7 0 0
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Áo 5 5 0 0 0 15
2 Nữ Pháp 4 4 0 0 0 12
3 Nữ Serbia 6 3 0 3 0 9
4 Nữ FYR Macedonia 6 1 0 5 0 3
5 Nữ Kazakhstan 5 0 0 5 0 0
Group H Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Thụy Sĩ 6 5 1 0 0 16
2 Nữ Bỉ 6 5 0 1 0 15
3 Nữ Romania 5 2 0 3 0 6
4 Nữ Croatia 6 1 1 4 0 4
5 Nữ Lithuania 5 0 0 5 0 0
Group I Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Đức 6 6 0 0 0 18
2 Nữ Ireland 6 4 1 1 0 13
3 Nữ Hy Lạp 6 2 1 3 0 7
4 Nữ Ukraine 5 2 0 3 0 6
5 Nữ Montenegro 7 0 0 7 0 0