FC Tokyo Tỷ số
VĐQG Nhật Bản
FC Tokyo
Vissel Kobe 2
1
0
T
FC Tokyo
Sanfrecce Hiroshima
1
0
T
Vegalta Sendai 4
FC Tokyo 2
2
2
H
Nagoya Grampus Eight 2
FC Tokyo 1
1
0
B
Cúp Quốc Gia Nhật Bản
Kashiwa Reysol
FC Tokyo
1
2
T
AFC Champions League
Guoan Bắc Kinh 3
FC Tokyo 1
1
0
B
Perth Glory FC 3
FC Tokyo
0
1
T
FC Tokyo 3
Ulsan Hyundai FC 1
1
2
B
ShenHua Thượng Hải 3
FC Tokyo 4
1
2
T
FC Tokyo
ShenHua Thượng Hải 3
0
1
B
FC Tokyo Đội hình
Số Tên Vị trí
7
Hirotaka Mita Tiền vệ trung tâm
8
Yojiro Takahagi Tiền vệ trung tâm
1
Tsuyoshi Kodama Thủ môn
13
Go Hatano Thủ môn
33
Akihiro Hayashi Thủ môn
41
Taishi Brandon Nozawa Thủ môn
34
Rio Omori Tiền vệ
37
Hotaka Nakamura Tiền vệ
20
Weverson Leandro Oliveira Moura Tiền đạo cánh trái
38
Kazuya Konno Tiền vệ cánh phải
19
Kiwara Miyazaki Tiền vệ cánh trái
28
Takuya Uchida Tiền vệ cánh trái
10
Keigo Higashi Tiền vệ tấn công
16
Aoki Takuya Tiền vệ phòng ngự
31
Shuto ABE Tiền vệ phòng ngự
40
Rei Hirakawa Tiền vệ phòng ngự
44
Manato Shinada Tiền vệ phòng ngự
45
Arthur Silva Tiền vệ phòng ngự
 
Chayathorn Tapsuvanavon Tiền vệ phòng ngự
22
Takumi Nakamura Hậu vệ cánh phải
6
Ryoya Ogawa Hậu vệ cánh trái
25
Sodai Hasukawa Hậu vệ cánh trái
49
Kashifu Bangynagande Hậu vệ cánh trái
3
Masato Morishige Hậu về trung tâm
4
Tsuyoshi Watanabe Hậu về trung tâm
5
Niwa Daiki Hậu về trung tâm
32
Joan Oumari Hậu về trung tâm
47
Seiji Kimura Hậu về trung tâm
 
Makoto Okazaki Hậu về trung tâm
9
Diego Queiroz de Oliveira Tiền đạo trung tâm
9
Jael Ferreira Vieira Tiền đạo trung tâm
11
Kensuke Nagai Tiền đạo trung tâm
15
Adailton dos Santos da Silva Tiền đạo trung tâm
23
Kiichi Yajima Tiền đạo trung tâm
24
Taichi Hara Tiền đạo trung tâm
27
Kyosuke Tagawa Tiền đạo trung tâm
 
Kenta Hasegawa HLV
Về FC Tokyo
FC Tokyo logo
  • Tên: FC Tokyo
  • Thành phố: Kyoto
  • Chủ sân: Ajinomoto Stadium
  • TG Thành lập: 01/10/1998
  • HLV: Kenta Hasegawa