Dynamo Kyiv Tỷ số
UEFA Champions League
Dynamo Kyiv
Juventus 3
0
2
B
Dynamo Kyiv
Gent 3
3
0
T
Gent 1 4
Dynamo Kyiv 2
1
2
T
Dynamo Kyiv 3
AZ Alkmaar 3
2
0
T
Ukrainian Premier League
Rukh Vynnyky 2
Dynamo Kyiv
0
2
T
Dynamo Kyiv 1
Zorya 2
1
1
H
FC Mynai 1 4
Dynamo Kyiv 1
0
4
T
Dynamo Kyiv 2
FC Lviv 1 7
3
1
T
Dynamo Kyiv 1
Desna Chernihiv 3
0
0
H
Siêu Cúp Ukraine
Dynamo Kyiv 2
FC Shakhtar Donetsk
3
1
T
Dynamo Kyiv Lịch thi đấu
UEFA Champions League
Ferencvarosi TC
Dynamo Kyiv
Ukrainian Premier League
Dynamo Kyiv
PFC Oleksandria
Dynamo Kyiv Đội hình
Số Tên Vị trí
8
Volodymyr Shepelev Tiền vệ trung tâm
10
Mykola Shaparenko Tiền vệ trung tâm
18
Oleksandr Andrievsky Tiền vệ trung tâm
29
Vitaliy Buyalskyi Tiền vệ trung tâm
1
Georgi Bushchan Thủ môn
31
Vladyslav Kucheruk Thủ môn
35
Ruslan Neshcheret Thủ môn
71
Denys Boyko Thủ môn
25
Ilya Zabarnyi Hậu vệ
34
Oleksandr Syrota Hậu vệ
17
Bohdan Lyednyev Tiền vệ
 
Oleksandr Karavayev Tiền vệ
11
Heorhii Tsitaishvili Tiền đạo cánh phải
15
Viktor Tsygankov Tiền đạo cánh phải
20
Clayton Silveira da Silva Tiền đạo cánh phải
7
Benjamin Verbic Tiền đạo cánh trái
14
Carlos Maria De Pena Bonino Tiền đạo cánh trái
99
Mikkel Duelund Tiền đạo cánh trái
19
Denys Viktorovych Garmash Tiền vệ tấn công
 
Bogdan Lednev Tiền vệ tấn công
5
Serhiy Sydorchuk Tiền vệ phòng ngự
 
Cristian Baluta Tiền vệ phòng ngự
18
Oleksandr Tymchyk Hậu vệ cánh phải
20
Oleksandr Karavaev Hậu vệ cánh phải
94
Tomasz Kedziora Hậu vệ cánh phải
16
Vitali Mykolenko Hậu vệ cánh trái
22
Volodymyr Kostevych Hậu vệ cánh trái
4
Denys Popov Hậu về trung tâm
26
Mykyta Burda Hậu về trung tâm
30
Artem Shabanov Hậu về trung tâm
22
Gerson Rodrigues Tiền đạo trung tâm
32
Ibrahim Kargbo Jr. Tiền đạo trung tâm
41
Artem Besyedin Tiền đạo trung tâm
70
Nazariy Rusyn Tiền đạo trung tâm
89
Vladyslav Supriaga Tiền đạo trung tâm
 
Oleksiy Mykhaylychenko HLV
Về Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv logo
  • Tên: Dynamo Kyiv
  • Thành phố: Kiev
  • Chủ sân: Olympic National Sports Complex
  • TG Thành lập: 1927
  • HLV: Oleksiy Mykhaylychenko