Qualifying Preliminary
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
A Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Belarus 4 4 100% 0 87 50 4
2 Portugal 4 3 75% 1 72 65 2
3 Albania 4 1 25% 3 63.2 78 -2
4 Cyprus 4 0 0% 4 53.5 82.8 -4
B Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Iceland 4 3 75% 1 84.2 73 3
2 Slovak Republic 4 2 50% 2 77.8 73 -1
3 Kosovo 4 2 50% 2 73.2 83.8 -2
4 Luxembourg 4 1 25% 3 74.5 80 1