2019
Bảng
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
A Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Canada Woman's 4 4 100% 0 88 51 4
2 Puerto Rico Woman's 4 3 75% 1 72.5 57 2
3 Cuba Woman's 4 2 50% 2 59 72.8 2
4 Dominican Republic Womans 4 1 25% 3 58.8 69 -3
5 Mexico Woman's 4 0 0% 4 51.5 80 -4
B Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 USA Woman's 4 4 100% 0 96.8 50 4
2 Brazil Woman's 4 3 75% 1 79.2 64.5 -1
3 Colombia Women 4 2 50% 2 63.5 69.2 1
4 Argentina Woman's 4 1 25% 3 61 75.8 -2
5 Paraguay Women 4 0 0% 4 48.8 89.8 -4