2017-2021
Qualifying Vòng 4
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
A Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Israel 4 4 100% 0 83.8 73.2 4
2 Spain 4 2 50% 2 83.5 71.8 1
3 Poland 4 2 50% 2 78.5 70.8 -1
4 Romania 4 0 0% 4 59 89 -4
B Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Italy 3 3 100% 0 80 70.3 3
2 Russia 4 2 50% 2 72.8 69 -1
3 Estonia 3 1 33.3% 2 72.7 81 -2
4 North Macedonia FYR 2 0 0% 2 69.5 79 -2
C Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Belgium 4 3 75% 1 83.8 70.8 -1
2 Lithuania 4 2 50% 2 80.5 81.5 1
3 Denmark 4 2 50% 2 78.5 82.2 2
4 Czech Republic 4 1 25% 3 79 87.2 -3
D Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Croatia 4 4 100% 0 76.8 62.2 4
2 Netherlands 4 2 50% 2 70 70.8 -1
3 Sweden 4 1 25% 3 72.8 79.2 -2
4 Turkey 4 1 25% 3 70 77.2 1
E Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Georgia 4 4 100% 0 93 86.8 4
2 Serbia 4 2 50% 2 83.8 77.5 1
3 Switzerland 4 1 25% 3 82 86.5 -1
4 Finland 4 1 25% 3 69.5 77.5 -2
F Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Hungary 2 2 100% 0 69.5 67.5 2
2 Slovenia 4 3 75% 1 80.2 73 3
3 Ukraine 4 2 50% 2 72.8 71.5 1
4 Austria 4 0 0% 4 70.5 80 -4
G Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 France 4 3 75% 1 79.8 69.8 3
2 Great Britain 4 2 50% 2 71.2 73 1
3 Montenegro 4 2 50% 2 71.5 76.8 -1
4 Germany 4 1 25% 3 76 79 -3
H Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Bosnia and Herzegovina 4 3 75% 1 73.5 63.2 2
2 Greece 4 3 75% 1 73.2 70.8 1
3 Latvia 4 1 25% 3 78.8 79.2 -1
4 Bulgaria 4 1 25% 3 75 87.2 -2