Round 2
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Trung Quốc 1 1 0 0 0 3
2 Syria 1 1 0 0 0 3
3 Philippines 2 1 0 1 0 3
4 Maldives 2 1 0 1 0 3
5 Guam 2 0 0 2 0 0
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Kuwait 2 1 0 1 0 3
2 Australia 1 1 0 0 0 3
3 Jordan 1 1 0 0 0 3
4 Nepal 2 1 0 1 0 3
5 Đài Bắc Trung Quốc 2 0 0 2 0 0
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Bahrain 2 1 1 0 0 4
2 Iran 1 1 0 0 0 3
3 Iraq 1 0 1 0 0 1
4 Cambodia 2 0 1 1 0 1
5 Hong Kong Trung Quốc 2 0 1 1 0 1
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Singapore 2 1 1 0 0 4
2 Palestine 2 1 0 1 0 3
3 Yemen 2 0 2 0 0 2
4 Saudi Arabia 1 0 1 0 0 1
5 Uzbekistan 1 0 0 1 0 0
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 Qatar 2 1 1 0 0 4
2 Oman 1 1 0 0 0 3
3 Afghanistan 2 1 0 1 0 3
4 Ấn Độ 2 0 1 1 0 1
5 Bangladesh 1 0 0 1 0 0
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 Tajikistan 2 2 0 0 0 6
2 Nhật Bản 1 1 0 0 0 3
3 Mongolia 2 1 0 1 0 3
4 Kyrgyzstan 1 0 0 1 0 0
5 Myanmar 2 0 0 2 0 0
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Thái Lan 2 1 1 0 0 4
2 United Arab Emirates 1 1 0 0 0 3
3 Malaysia 2 1 0 1 0 3
4 Việt Nam 1 0 1 0 0 1
5 Indonesia 2 0 0 2 0 0
Group H Tr T H B +/- Điểm
1 Triều Tiên 2 2 0 0 0 6
2 Hàn Quốc 1 1 0 0 0 3
3 Turkmenistan 2 1 0 1 0 3
4 Lebanon 1 0 0 1 0 0
5 Sri Lanka 2 0 0 2 0 0