XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Pakhtakor Tashkent 26 23 3 0 0 72
2 Lokomotiv Tashkent 26 20 4 2 0 64
3 Nasaf Qarshi 26 16 7 3 0 55
4 Kuruvchi Bunyodkor 26 15 6 5 0 51
5 Mashal Muborak 26 10 6 10 0 36
6 OTMK Olmaliq 26 8 7 11 0 31
7 Navbahor Namangan 26 9 3 14 0 30
8 Neftchi Fargona 26 7 7 12 0 28
9 Metallurg Bekobod 26 8 4 14 0 28
10 Dinamo Samarkand 26 8 4 14 0 28
11 Qizilqum Zarafshon 26 7 6 13 0 27
12 Buxoro FK 26 6 7 13 0 25
13 FK Sogdiana Jizak 26 7 3 16 0 24
14 FK Andijon 26 3 3 20 0 12
Vòng bảng AFC CL Vòng loại AFC CL Play-off trụ hạng Đội xuống hạng