XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Kuruvchi Bunyodkor 26 19 4 3 0 61
2 Nasaf Qarshi 26 15 8 3 0 53
3 Pakhtakor Tashkent 26 15 6 5 0 51
4 Neftchi Fargona 26 13 5 8 0 44
5 Mashal Muborak 26 12 4 10 0 40
6 Navbahor Namangan 26 9 9 8 0 36
7 Shurtan Guzor 26 9 5 12 0 32
8 Metallurg Bekobod 26 9 4 13 0 31
9 Buxoro FK 26 8 7 11 0 31
10 Dinamo Samarkand 26 8 5 13 0 29
11 OTMK Olmaliq 26 8 5 13 0 29
12 FK Andijon 26 7 7 12 0 28
13 Qizilqum Zarafshon 26 6 6 14 0 24
14 FK Sogdiana Jizak 26 4 5 17 0 17
Vòng bảng AFC CL Vòng loại AFC Cup Đội xuống hạng