2019-2020
Qualifying Round
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Anh 7 6 0 1 0 18
2 Séc 7 5 0 2 0 15
3 Kosovo 7 3 2 2 0 11
4 Bulgaria 7 0 3 4 0 3
5 Montenegro 8 0 3 5 0 3
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Ukraine 7 6 1 0 0 19
2 Bồ Đào Nha 7 4 2 1 0 14
3 Serbia 7 4 1 2 0 13
4 Luxembourg 7 1 1 5 0 4
5 Lithuania 8 0 1 7 0 1
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Đức 7 6 0 1 0 18
2 Hà Lan 7 5 1 1 0 16
3 Bắc Ireland 7 4 1 2 0 13
4 Belarus 8 1 1 6 0 4
5 Estonia 7 0 1 6 0 1
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Đan Mạch 7 4 3 0 0 15
2 Thụy Sĩ 7 4 2 1 0 14
3 Ireland 7 3 3 1 0 12
4 Georgia 8 2 2 4 0 8
5 Gibraltar 7 0 0 7 0 0
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 Croatia 8 5 2 1 0 17
2 Hungary 7 4 0 3 0 12
3 Wales 7 3 2 2 0 11
4 Slovakia 7 3 1 3 0 10
5 Azerbaijan 7 0 1 6 0 1
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 9 7 2 0 0 23
2 Thụy Điển 9 5 3 1 0 18
3 Romania 9 4 2 3 0 14
4 Na Uy 9 3 5 1 0 14
5 Faroe Islands 9 1 0 8 0 3
6 Malta 9 1 0 8 0 3
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Ba Lan 9 7 1 1 0 22
2 Áo 9 6 1 2 0 19
3 Slovenia 9 4 2 3 0 14
4 Israel 9 3 2 4 0 11
5 FYR Macedonia 9 3 2 4 0 11
6 Latvia 9 0 0 9 0 0
Group H Tr T H B +/- Điểm
1 Pháp 9 7 1 1 0 22
2 Thổ Nhĩ Kỳ 9 6 2 1 0 20
3 Iceland 9 5 1 3 0 16
4 Albania 9 4 1 4 0 13
5 Andorra 9 1 1 7 0 4
6 Moldova 9 1 0 8 0 3
Group I Tr T H B +/- Điểm
1 Bỉ 9 9 0 0 0 27
2 Nga 9 7 0 2 0 21
3 Scotland 9 4 0 5 0 12
4 Síp 9 3 1 5 0 10
5 Kazakhstan 9 3 1 5 0 10
6 San Marino 9 0 0 9 0 0
Group J Tr T H B +/- Điểm
1 Ý 9 9 0 0 0 27
2 Phần Lan 9 6 0 3 0 18
3 Hy Lạp 9 3 2 4 0 11
4 Bosna và Hercegovina 9 3 1 5 0 10
5 Armenia 9 3 1 5 0 10
6 Liechtenstein 9 0 2 7 0 2
Chú ý: đội bóng có màu sắc đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.