2019-2020
Qualifying Round
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Anh 4 4 0 0 0 12
2 Séc 5 3 0 2 0 9
3 Kosovo 5 2 2 1 0 8
4 Bulgaria 5 0 2 3 0 2
5 Montenegro 5 0 2 3 0 2
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Ukraine 5 4 1 0 0 13
2 Bồ Đào Nha 4 2 2 0 0 8
3 Serbia 5 2 1 2 0 7
4 Luxembourg 5 1 1 3 0 4
5 Lithuania 5 0 1 4 0 1
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Đức 5 4 0 1 0 12
2 Bắc Ireland 5 4 0 1 0 12
3 Hà Lan 4 3 0 1 0 9
4 Belarus 5 1 0 4 0 3
5 Estonia 5 0 0 5 0 0
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Ireland 5 3 2 0 0 11
2 Đan Mạch 5 2 3 0 0 9
3 Thụy Sĩ 4 2 2 0 0 8
4 Georgia 5 1 1 3 0 4
5 Gibraltar 5 0 0 5 0 0
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 Croatia 5 3 1 1 0 10
2 Slovakia 5 3 0 2 0 9
3 Hungary 5 3 0 2 0 9
4 Wales 4 2 0 2 0 6
5 Azerbaijan 5 0 1 4 0 1
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 6 6 0 0 0 18
2 Thụy Điển 6 3 2 1 0 11
3 Romania 6 3 1 2 0 10
4 Na Uy 6 2 3 1 0 9
5 Malta 6 1 0 5 0 3
6 Faroe Islands 6 0 0 6 0 0
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Ba Lan 6 4 1 1 0 13
2 Slovenia 6 3 2 1 0 11
3 Áo 6 3 1 2 0 10
4 Israel 6 2 2 2 0 8
5 FYR Macedonia 6 2 2 2 0 8
6 Latvia 6 0 0 6 0 0
Group H Tr T H B +/- Điểm
1 Pháp 6 5 0 1 0 15
2 Thổ Nhĩ Kỳ 6 5 0 1 0 15
3 Iceland 6 4 0 2 0 12
4 Albania 6 3 0 3 0 9
5 Moldova 6 1 0 5 0 3
6 Andorra 6 0 0 6 0 0
Group I Tr T H B +/- Điểm
1 Bỉ 6 6 0 0 0 18
2 Nga 6 5 0 1 0 15
3 Síp 6 2 1 3 0 7
4 Kazakhstan 6 2 1 3 0 7
5 Scotland 6 2 0 4 0 6
6 San Marino 6 0 0 6 0 0
Group J Tr T H B +/- Điểm
1 Ý 6 6 0 0 0 18
2 Phần Lan 6 4 0 2 0 12
3 Armenia 6 3 0 3 0 9
4 Bosna và Hercegovina 6 2 1 3 0 7
5 Hy Lạp 6 1 2 3 0 5
6 Liechtenstein 6 0 1 5 0 1