Match
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 U20 Nữ New Zealand 4 4 0 0 69 12
2 Samoa (w) U20 4 1 2 1 -6 5
3 Vanuatu U20(w) 4 1 2 1 -14 5
4 New Caledonia U20(W) 4 1 0 3 -33 3
5 Tonga (w) U20 4 0 2 2 -16 2