XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Raja Casablanca Atlhletic 25 14 7 4 0 49
2 Wydad Casablanca 25 14 6 5 0 48
3 Renaissance Sportive de Berkane 25 12 11 2 0 47
4 MCO Mouloudia Oujda 26 10 11 5 0 41
5 FUS Fath Union Sportive Rabat 26 10 10 6 0 40
6 Forces Armee Royales Rabat 26 9 9 8 0 36
7 DHJ Difaa Hassani Jadidi 26 8 11 7 0 35
8 Maghrib Association Tetouan 25 8 9 8 0 33
9 Olympique de Safi 26 6 14 6 0 32
10 Hassania Agadir 26 8 7 11 0 31
11 RCOZ Oued Zem 25 7 9 9 0 30
12 CAYB Club Athletic Youssoufia Berrechid 26 8 6 12 0 30
13 Renaissance Zmamra 26 7 8 11 0 29
14 IRT Itihad de Tanger 26 6 9 11 0 27
15 OCK Olympique de Khouribga 26 5 9 12 0 24
16 Raja de Beni Mellal 25 1 8 16 0 11
Vòng loại CAF CL Vòng loại AFC CL Đội xuống hạng
Morocco Super League Lịch thi đấu