Qualifying
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Trung Quốc 3 3 0 0 18 9
2 Nữ Đài Bắc TQ 3 2 0 1 6 6
3 Nữ HongKong TrungQuốc 3 1 0 2 -5 3
4 Mongolia (W) 3 0 0 3 -19 0