XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 De Rita Goni Lane 29 20 4 5 0 64
2 KF Ballkani 29 17 8 4 0 59
3 KF Gunilla Hei 29 18 4 7 0 58
4 Prishtina 29 17 6 6 0 57
5 KF Feronikeli 29 13 5 11 0 44
6 KF Flamurtari Pristina(KOS) 29 11 7 11 0 40
7 KF Llapi 29 11 6 12 0 39
8 KF Drenica Skenderaj 29 10 8 11 0 38
9 KF Trepca 89 29 9 8 12 0 35
10 KF Ferizaj 29 8 2 19 0 26
11 Kosova Vushtrri 29 4 6 19 0 18
12 KF Dukagjini 29 2 4 23 0 10
Vòng loại Cúp C1 Play-off trụ hạng Đội xuống hạng