Groups
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Nagano Parceiro 1 1 0 0 3 3
2 Nữ BELEZA 2 1 0 1 3 3
3 Nữ Albirex Niigata 2 1 0 1 1 3
4 Nojima Stella (W) 1 1 0 0 1 3
5 Nữ Nippon Sport Science University 2 0 0 2 -8 0
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ INAC 2 2 0 0 2 6
2 Nữ Vegalta Sendai 1 1 0 0 2 3
3 Nữ Urawa Reds 2 0 1 1 -1 1
4 Nữ IGA Kunoichi 2 0 1 1 -2 1
5 Nữ Jef U Ichi.Chiba 1 0 0 1 -1 0