Groups
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ BELEZA 8 6 0 2 15 18
2 Nojima Stella (W) 8 4 3 1 10 15
3 Nữ Albirex Niigata 8 3 2 3 5 11
4 Nữ Nagano Parceiro 8 2 2 4 -10 8
5 Nữ Nippon Sport Science University 8 1 1 6 -20 4
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ INAC 8 5 2 1 7 17
2 Nữ Urawa Reds 8 3 3 2 0 12
3 Nữ Vegalta Sendai 8 3 2 3 -1 11
4 Nữ IGA Kunoichi 8 2 4 2 1 10
5 Nữ Jef U Ichi.Chiba 8 0 3 5 -7 3