1 - 2
(0 - 1)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
36' 0-0 - - - - - -
45' 0-1 - - - - - -
HT 0-1 - - - - - -
59' 0-1 - - - - - -
81' 0-2 - - - - - -
94' 1-2 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
36' 0-0 - - - - - -
45' 0-1 - - - - - -
HT 0-1 - - - - - -
59' 0-1 - - - - - -
85' 0-2 - - - - - -
93' 1-2 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ châu Á - - - - - -
Tỷ lệ Tài Xỉu - - - - - -

Tình hình chính

Grzegorz Krychowiak
12
37
Thiago Rangel Cionek
Jan Bednarek Jakub Blaszczykowski,Kuba
45
49
Salif Sane
60
MBaye Niang
62
Cheikh Ndoye Mame Biram Diouf
72
Idrissa Gana Gueye
Dawid Kownacki Arkadiusz Milik
73
75
Moussa Konate MBaye Niang
Bartosz Bereszynski Lukasz Piszczek
83
Grzegorz Krychowiak
86
87
Cheikhou Kouyate Alfred NDiaye
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

1 Wojciech Szczesny 3 Kalidou Koulibaly
2 Michal Pazdan 5 Idrissa Gana Gueye
4 Thiago Rangel Cionek 6 Salif Sane
7 Arkadiusz Milik 9 Mame Biram Diouf
9 Robert Lewandowski 10 Sadio Mane
10 Grzegorz Krychowiak 12 Youssouf Sabaly
11 Kamil Grosicki 13 Alfred NDiaye
13 Maciej Rybus 16 Khadim NDiaye
16 Jakub Blaszczykowski,Kuba 18 Ismaila Sarr
19 Piotr Zielinski 19 MBaye Niang
20 Lukasz Piszczek 22 Moussa Wague

Cầu thủ dự bị

3 Artur Jedrzejczyk 1 Abdoulaye Diallo
5 Jan Bednarek 2 Adama Mbengue
6 Jacek Goralski 4 Sergie Modou Kara Mbodji
8 Karol Linetty 7 Moussa Sow
12 Bartosz Bialkowski 8 Cheikhou Kouyate
14 Lukasz Teodorczyk 11 Cheikh Ndoye
15 Kamil Glik 14 Moussa Konate
17 Slawomir Peszko 15 Diafra Sakho
18 Bartosz Bereszynski 17 Papa Alioune Ndiaye
21 Rafal Kurzawa 20 Balde Diao Keita
22 Lukasz Fabianski 21 Lamine Gassama
23 Dawid Kownacki 23 Alfred Gomis

Phân tích kỹ thuật trận đấu

3 Phạt góc 3
1 Phạt góc nửa trận 2
1 Thẻ vàng 2
11 Số lần sút bóng 8
4 Sút cầu môn 2
1 Cản bóng 2
16 Đá phạt trực tiếp 11
61% TL kiểm soát bóng 39%
48% TL kiểm soát bóng nửa trận 52%
568 Chuyển bóng 359
83% TL chuyển bóng thành công 78%
8 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 2
36 Đánh đầu 36
18 Đánh đầu thành công 18
0 Số lần cứu thua 3
12 Tắc bóng 11
3 Số lần thay người 3
4 Cú rê bóng 8
20 Quả ném biên 16
Cú phát bóng *
* Thẻ vàng đầu tiên
* Thay người đầu tiên
Thay người cuối cùng *
Phạt góc đầu tiên *
* Việt vị đầu tiên

Số liệu thống kê kỹ thuật

3/10 trận gần đây 3/10 trận gần đây
3/2.2 Ghi bàn 1/1
1.3/1.3 Mất bàn 0.7/0.9
12/8.8 Bị sút cầu môn 8.5/8
2.3/5.2 Phạt góc 4/6.2
0.7/0.5 Thẻ vàng 3/2.2
9.7/9.7 Phạm lỗi 14.5/15.4
51.3%/51% TL kiểm soát bóng 52%/51%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
17% 7% 1-15 11% 15%
16% 7% 16-30 25% 15%
14% 23% 31-45 13% 0%
14% 18% 46-60 13% 5%
13% 18% 61-75 13% 36%
23% 23% 76-90 23% 26%