4 - 0
(2 - 0)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
18' 0-0 - - - - - -
32' 1-0 - - - - - -
45' 2-0 - - - - - -
HT 2-0 - - - - - -
77' 2-0 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
18' 0-0 - - - - - -
32' 1-0 - - - - - -
44' 2-0 - - - - - -
HT 2-0 - - - - - -
77' 2-0 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ Tài Xỉu - - - - - -

Tình hình chính

Robert Lewandowski
19
26
Justas Lasickas Fedor Cernych
Robert Lewandowski
33
Wojciech Szczesny Lukasz Fabianski
45
Lukasz Teodorczyk Robert Lewandowski
45
Lukasz Piszczek Artur Jedrzejczyk
45
Jacek Goralski
46
Michal Pazdan Jan Bednarek
53
53
Darvydas Sernas
58
Vykintas Slivka Simonas Paulius
69
Karolis Laukzemis Darvydas Sernas
Jakub Blaszczykowski,Kuba Maciej Rybus
70
Dawid Kownacki
71
74
Valdemar Borovskij Rolandas Baravykas
Piotr Zielinski Grzegorz Krychowiak
77
Jakub Blaszczykowski,Kuba
82
90
Tomas Mikuckis Algis Jankauskas
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

3 Artur Jedrzejczyk 1 Dziugas Bartkus
4 Thiago Rangel Cionek 4 Edvinas Girdvainis
5 Jan Bednarek 8 Egidijus Vaitkunas
6 Jacek Goralski 10 Darvydas Sernas
7 Arkadiusz Milik 11 Arvydas Novikovas
9 Robert Lewandowski 13 Simonas Paulius
10 Grzegorz Krychowiak 15 Algis Jankauskas
13 Maciej Rybus 18 Ovidijus Verbickas
18 Bartosz Bereszynski 19 Modestas Vorobjovas
22 Lukasz Fabianski 22 Fedor Cernych
23 Dawid Kownacki 23 Rolandas Baravykas

Cầu thủ dự bị

1 Wojciech Szczesny 2 Simonas Urbys
2 Michal Pazdan 3 Justinas Janusevskis
8 Karol Linetty 5 Tomas Mikuckis
11 Kamil Grosicki 6 Povilas Leimonas
12 Bartosz Bialkowski 9 Karolis Laukzemis
14 Lukasz Teodorczyk 12 Tomas Svedkauskas
15 Marco Kaminski 14 Vykintas Slivka
16 Jakub Blaszczykowski,Kuba 16 Ignas Plukas
17 Slawomir Peszko 20 Valdemar Borovskij
19 Piotr Zielinski 21 Justas Lasickas
20 Lukasz Piszczek 25 Ernestas Veliulis
21 Rafal Kurzawa

Phân tích kỹ thuật trận đấu

3 Phạt góc 8
1 Phạt góc nửa trận 3
1 Thẻ vàng 1
18 Số lần sút bóng 9
8 Sút cầu môn 2
104 Tấn công 79
69 Tấn công nguy hiểm 57
7 Sút ngoài cầu môn 4
3 Cản bóng 3
17 Đá phạt trực tiếp 13
56% TL kiểm soát bóng 44%
56% TL kiểm soát bóng nửa trận 44%
10 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 4
2 Số lần cứu thua 2

Số liệu thống kê kỹ thuật

3/10 trận gần đây 3/10 trận gần đây
1.7/2.1 Ghi bàn 0.3/0.4
1.7/1.4 Mất bàn 1.3/1.9
11.7/9 Bị sút cầu môn 7/11.9
4.3/5.3 Phạt góc 4.5/3.7
0.7/0.4 Thẻ vàng 2/2.6
9.5/9.8 Phạm lỗi -/15.2
51.3%/51.2% TL kiểm soát bóng 57.5%/44.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
11% 2% 1-15 0% 9%
15% 5% 16-30 5% 16%
17% 26% 31-45 26% 22%
15% 26% 46-60 15% 11%
9% 13% 61-75 5% 21%
29% 26% 76-90 47% 18%