2 - 0
(0 - 0)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
45' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
75' 0-0 - - - - - -
83' 1-0 - - - - - -
93' 2-0 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
45' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
75' 0-0 - - - - - -
83' 1-0 - - - - - -
93' 2-0 - - - - - -

Tình hình chính

17
Vitalijs Jagodinskis
Krzysztof Piatek
25
53
Vitalijs Maksimenko
Jakub Blaszczykowski,Kuba Mateusz Klich
62
Tomasz Kedziora
69
70
Robert Uldrikis Vladislavs Gutkovskis
73
Davis Ikaunieks
Robert Lewandowski
76
80
Vladislavs Gabovs Roberts Savalnieks
Przemyslaw Frankowski Kamil Grosicki
83
Kamil Glik
84
86
Kristers Tobers Arturs Karasausks
Arkadiusz Milik Krzysztof Piatek
87
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

1 Wojciech Szczesny 23 Pavels Steinbors
13 Arkadiusz Reca 8 Olegs Laizans
2 Michal Pazdan 2 Vitalijs Maksimenko
15 Kamil Glik 3 Marcis Oss
19 Tomasz Kedziora 4 Kaspars Dubra
20 Piotr Zielinski 9 Davis Ikaunieks
14 Mateusz Klich 11 Arturs Karasausks
10 Grzegorz Krychowiak 13 Vjaceslavs Isajevs
11 Kamil Grosicki 15 Deniss Rakels
23 Krzysztof Piatek 18 Roberts Savalnieks
9 Robert Lewandowski 22 Vladislavs Gutkovskis

Cầu thủ dự bị

22 Lukasz Fabianski 1 Andris Vanins
16 Jakub Blaszczykowski,Kuba 7 Ritvars Rugins
3 Artur Jedrzejczyk 12 Kaspars Ikstens
4 Thiago Rangel Cionek 17 Igors Tarasovs
12 Lukasz Skorupski 5 Antons Kurakins
7 Arkadiusz Milik 6 Vladislavs Gabovs
21 Przemyslaw Frankowski 10 Valerijs Sabala
8 Karol Linetty 19 Vitalijs Jagodinskis
6 Jacek Goralski 16 Vadims Zulevs
5 Robert Gumny 21 Antonijs Cernomordijs
18 Damian Szymanski 20 Robert Uldrikis
17 Damian Kadzior 14 Kristers Tobers

Phân tích kỹ thuật trận đấu

14 Phạt góc 2
4 Phạt góc nửa trận 1
2 Thẻ vàng 3
23 Số lần sút bóng 12
8 Sút cầu môn 3
142 Tấn công 67
92 Tấn công nguy hiểm 16
15 Sút ngoài cầu môn 9
19 Đá phạt trực tiếp 13
69% TL kiểm soát bóng 31%
73% TL kiểm soát bóng nửa trận 27%
13 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 2
4 Số lần cứu thua 6
* Cú phát bóng

Số liệu thống kê kỹ thuật

3/10 trận gần đây 3/10 trận gần đây
0.7/0.8 Ghi bàn 0.7/0.6
0.7/1.3 Mất bàn 1.3/1.3
12.3/12.6 Bị sút cầu môn 20/15.9
8/5.6 Phạt góc 2.7/3.4
1.3/1.3 Thẻ vàng 1.5/1.8
13.7/13.1 Phạm lỗi 15.7/15.3
50.3%/47.7% TL kiểm soát bóng 44%/47%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
12% 2% 1-15 10% 11%
16% 5% 16-30 6% 17%
18% 25% 31-45 10% 13%
14% 27% 46-60 37% 11%
12% 13% 61-75 20% 19%
28% 25% 76-90 13% 25%