1 - 1
(0 - 0)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
44' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
52' 0-0 - - - - - -
86' 0-1 - - - - - -
93' 1-1 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
44' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
52' 0-0 - - - - - -
86' 0-1 - - - - - -
93' 1-1 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ châu Á - - - - - -
Tỷ lệ Tài Xỉu - - - - - -

Tình hình chính

Damian Kadzior Rafal Kurzawa
45
53
Aiden O Brien
55
Matt Doherty Cyrus Christie
56
David Meyler Jeff Hendrick
Jan Bednarek Kamil Glik
61
Mateusz Klich Krzysztof Piatek
61
63
Graham Burke Callum Robinson
Rafal Pietrzak Arkadiusz Reca
72
73
Conor Hourihane Shaun Williams
Damian Szymanski Grzegorz Krychowiak
73
81
Daryl Horgan Aiden O Brien
Przemyslaw Frankowski Jakub Blaszczykowski,Kuba
81
Mateusz Klich
87
90
Alan Judge Callum ODowda
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

8 Karol Linetty 7 Shaun Williams
1 Wojciech Szczesny 23 Darren Randolph
4 Tomasz Kedziora 3 Cyrus Christie
15 Kamil Glik 13 Jeff Hendrick
3 Arkadiusz Reca 12 Enda Stevens
21 Rafal Kurzawa 21 Kevin Long
10 Grzegorz Krychowiak 8 Callum ODowda
19 Marco Kaminski 20 Richard Keogh
16 Jakub Blaszczykowski,Kuba 14 Callum Robinson
7 Arkadiusz Milik 11 Aiden O Brien
23 Krzysztof Piatek 10 John Egan

Cầu thủ dự bị

22 Lukasz Fabianski 1 Colin Doyle
9 Robert Lewandowski 18 Matt Doherty
11 Mateusz Klich 6 David Meyler
18 Bartosz Bereszynski 19 Alan Judge
12 Lukasz Skorupski 22 Conor Hourihane
20 Przemyslaw Frankowski 5 Ciaran Clark
5 Jan Bednarek 4 Shane Duffy
6 Jacek Goralski 15 Daryl Horgan
13 Damian Szymanski 9 Graham Burke
17 Damian Kadzior 16 Sean McDermott
2 Rafal Pietrzak 17 Ronan Curtis
14 Adam Dzwigala

Phân tích kỹ thuật trận đấu

4 Phạt góc 3
3 Phạt góc nửa trận 2
16 Số lần sút bóng 9
5 Sút cầu môn 2
123 Tấn công 96
79 Tấn công nguy hiểm 46
8 Sút ngoài cầu môn 5
3 Cản bóng 2
7 Đá phạt trực tiếp 10
59% TL kiểm soát bóng 41%
46% TL kiểm soát bóng nửa trận 54%
10 Phạm lỗi 5
0 Việt vị 2
1 Số lần cứu thua 2

Số liệu thống kê kỹ thuật

3/10 trận gần đây 3/10 trận gần đây
0.7/1.2 Ghi bàn 1/0.8
1.3/1.2 Mất bàn 2.3/1.5
11/9.8 Bị sút cầu môn 17/14.4
6.7/5.1 Phạt góc 4.7/3.6
1.7/1.1 Thẻ vàng 1/1.9
14/11.4 Phạm lỗi 13/12.9
43.3%/48.1% TL kiểm soát bóng 39.7%/40.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
14% 3% 1-15 21% 7%
17% 6% 16-30 21% 15%
17% 24% 31-45 2% 28%
14% 24% 46-60 15% 15%
10% 15% 61-75 18% 23%
26% 27% 76-90 21% 7%