0 - 3
(0 - 1)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
39' 0-0 - - - - - -
45' 0-1 - - - - - -
HT 0-1 - - - - - -
69' 0-1 - - - - - -
74' 0-2 - - - - - -
95' 0-3 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
39' 0-0 - - - - - -
45' 0-1 - - - - - -
HT 0-1 - - - - - -
69' 0-1 - - - - - -
74' 0-2 - - - - - -
94' 0-3 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ châu Á - - - - - -
Tỷ lệ Tài Xỉu - - - - - -

Tình hình chính

32
Andres Mateus Uribe Villa Abel Enrique Tapias Aguilar
40
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Kamil Grosicki Dawid Kownacki
57
Jan Bednarek
61
70
Radamel Falcao
Lukasz Teodorczyk Bartosz Bereszynski
72
73
Jefferson Andres Lerma Solis Juan Quintero
75
Juan Guillermo Cuadrado Bello
78
Carlos Bacca Radamel Falcao
Kamil Glik Michal Pazdan
81
Jacek Goralski
85
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

1 Wojciech Szczesny 1 David Ospina Ramirez
2 Michal Pazdan 4 Santiago Arias Naranjo
5 Jan Bednarek 13 Yerry Fernando Mina Gonzalez
20 Lukasz Piszczek 23 Davinson Sanchez Mina
13 Maciej Rybus 17 Johan Andres Mojica Palacio
6 Jacek Goralski 8 Abel Enrique Tapias Aguilar
10 Grzegorz Krychowiak 5 Wilmar Enrique Barrios Teheran
18 Bartosz Bereszynski 11 Juan Guillermo Cuadrado Bello
23 Dawid Kownacki 20 Juan Quintero
9 Robert Lewandowski 10 James David Rodriguez
19 Piotr Zielinski 9 Radamel Falcao

Cầu thủ dự bị

3 Artur Jedrzejczyk 2 Cristian Eduardo Valencia Zapata
4 Thiago Rangel Cionek 3 Oscar Murillo
7 Arkadiusz Milik 7 Carlos Bacca
8 Karol Linetty 12 Camilo Andres Vargas Gil
11 Kamil Grosicki 14 Luis Fernando Muriel Fruto
12 Bartosz Bialkowski 15 Andres Mateus Uribe Villa
14 Lukasz Teodorczyk 16 Jefferson Andres Lerma Solis
15 Kamil Glik 18 Farid Alfonso Diaz Rhenals
16 Jakub Blaszczykowski,Kuba 19 Miguel Angel Borja Hernandez
17 Slawomir Peszko 21 Jose Heriberto Izquierdo Mena
21 Rafal Kurzawa 22 Jose Cuadrado
22 Lukasz Fabianski

Phân tích kỹ thuật trận đấu

7 Phạt góc 5
5 Phạt góc nửa trận 4
2 Thẻ vàng 0
9 Số lần sút bóng 13
2 Sút cầu môn 4
5 Cản bóng 4
10 Đá phạt trực tiếp 16
45% TL kiểm soát bóng 55%
44% TL kiểm soát bóng nửa trận 56%
425 Chuyển bóng 507
76% TL chuyển bóng thành công 83%
15 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
56 Đánh đầu 56
33 Đánh đầu thành công 23
1 Số lần cứu thua 2
35 Tắc bóng 19
3 Số lần thay người 3
4 Cú rê bóng 14
18 Quả ném biên 17
* Cú phát bóng
* Thẻ vàng đầu tiên
Thay người đầu tiên *
* Thay người cuối cùng
* Phạt góc đầu tiên
Việt vị đầu tiên *

Số liệu thống kê kỹ thuật

3/10 trận gần đây 3/10 trận gần đây
2.3/2.3 Ghi bàn 0.3/1.2
1.3/1.1 Mất bàn 0.7/1
10.3/8.4 Bị sút cầu môn 9.3/9.3
2.3/5 Phạt góc 6.7/4.9
0.7/0.5 Thẻ vàng 2/1.4
8.3/9.6 Phạm lỗi 11/14.9
53.7%/52.4% TL kiểm soát bóng 55.7%/52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
17% 7% 1-15 16% 22%
16% 7% 16-30 8% 13%
14% 23% 31-45 25% 13%
14% 18% 46-60 12% 11%
13% 18% 61-75 14% 16%
23% 23% 76-90 22% 22%