0 - 1
(0 - 0)
Hết
Ý logo
Ý

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
44' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
91' 0-0 - - - - - -
91' 0-1 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
44' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
91' 0-0 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ châu Á - - - - - -
Tỷ lệ Tài Xỉu - - - - - -

Tình hình chính

31
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Kamil Grosicki Damian Szymanski
45
Jakub Blaszczykowski,Kuba Karol Linetty
45
81
Kevin Lasagna Federico Bernardeschi
84
Cristiano Piccini Alessandro Florenzi
Artur Jedrzejczyk Arkadiusz Reca
87
90
Cristiano Biraghi
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

1 Wojciech Szczesny 3 Giorgio Chiellini
5 Jan Bednarek 6 Marco Verratti
6 Jacek Goralski 8 Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
7 Arkadiusz Milik 10 Lorenzo Insigne
8 Karol Linetty 14 Federico Chiesa
9 Robert Lewandowski 15 Cristiano Biraghi
13 Damian Szymanski 16 Alessandro Florenzi
14 Arkadiusz Reca 19 Leonardo Bonucci
15 Kamil Glik 20 Federico Bernardeschi
18 Bartosz Bereszynski 22 Gianluigi Donnarumma
20 Piotr Zielinski 23 Nicoló Barella

Cầu thủ dự bị

2 Rafal Pietrzak 1 Salvatore Sirigu
3 Artur Jedrzejczyk 2 Cristiano Piccini
4 Pawel Olkowsk 4 Domenico Criscito
10 Przemyslaw Frankowski 5 Giacomo Bonaventura
11 Kamil Grosicki 7 Lorenzo Pellegrini
12 Bartlomiej Dragowski 9 Kevin Lasagna
16 Jakub Blaszczykowski,Kuba 11 Domenico Berardi
17 Damian Kadzior 12 Mattia Perin
19 Marco Kaminski 13 Francesco Acerbi
21 Rafal Kurzawa 17 Ciro Immobile
22 Lukasz Fabianski 18 Roberto Gagliardini
23 Krzysztof Piatek 21 Sebastian Giovinco

Phân tích kỹ thuật trận đấu

1 Phạt góc 8
1 Phạt góc nửa trận 3
0 Thẻ vàng 1
6 Số lần sút bóng 20
3 Sút cầu môn 5
64 Tấn công 153
30 Tấn công nguy hiểm 63
2 Sút ngoài cầu môn 8
1 Cản bóng 5
20 Đá phạt trực tiếp 19
30% TL kiểm soát bóng 70%
35% TL kiểm soát bóng nửa trận 65%
279 Chuyển bóng 655
70% TL chuyển bóng thành công 87%
15 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 7
21 Đánh đầu 21
10 Đánh đầu thành công 11
4 Số lần cứu thua 3
21 Tắc bóng 9
4 Cú rê bóng 6
20 Quả ném biên 31
0 Sút trúng cột dọc 2
* Cú phát bóng

Số liệu thống kê kỹ thuật

3/10 trận gần đây 3/10 trận gần đây
1.3/1.5 Ghi bàn 0.7/0.7
1.7/1.5 Mất bàn 1/1.2
12.7/11.3 Bị sút cầu môn 11.3/10.5
4.7/4.7 Phạt góc 11/7.3
2.5/1.2 Thẻ vàng 2/1.8
14.7/11.6 Phạm lỗi 12/11.9
48%/50.6% TL kiểm soát bóng 56.3%/52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
11% 2% 1-15 15% 11%
15% 5% 16-30 9% 15%
17% 26% 31-45 17% 11%
15% 26% 46-60 11% 15%
9% 13% 61-75 15% 23%
29% 26% 76-90 29% 23%