2019
marct
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
A Tr T T% B Ghi Mất Điểm
1 Philippines Woman's 3 3 100% 0 78.3 67.3 3
2 Thailand Women's 3 2 66.7% 1 69.3 65.3 -1
3 Indonesia Woman's 3 1 33.3% 2 61.3 63 1
4 Malaysia Women's 3 0 0% 3 60.3 73.7 -3