Second Round
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
I Tr T W-R B Ghi Mất Điểm
1 BBC Bayreuth 4 3 75% 1 97.5 90 3
2 Lisboa e Benfica 4 3 75% 1 85.5 78.8 2
3 Bakken Bears 4 2 50% 2 88.2 91.2 -2
4 Belgacom Spirou Basket 4 0 0% 4 77 88.2 -4
J Tr T W-R B Ghi Mất Điểm
1 Tsmoki Minsk 4 3 75% 1 84.8 77 3
2 U-Mobitelco BT Cluj Napoca 4 2 50% 2 79 78.8 -1
3 CSM Oradea 4 2 50% 2 78.8 81.2 1
4 Ironi Nes Ziona 4 1 25% 3 80 85.5 -3
K Tr T W-R B Ghi Mất Điểm
1 Kyiv Basket 4 4 100% 0 81.8 75 4
2 BK Ventspils 4 3 75% 1 95.2 78 1
3 Kormend 4 1 25% 3 82.2 90.5 -1
4 Zwolle 4 0 0% 4 77 92.8 -4
L Tr T W-R B Ghi Mất Điểm
1 Pinar Karsiyaka 4 4 100% 0 100.5 70.8 4
2 Bahcesehir Koleji 4 2 50% 2 88.5 92.8 1
3 Enisey Krasnoyarsk 4 1 25% 3 89.2 91.8 -3
4 Leiden 4 1 25% 3 75.2 98.2 -1