Regular Season
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
A Tr T W-R B Ghi Mất Điểm
1 Academic Bultex 7 7 100% 0 89 75 7
2 KB Peja 7 4 57.1% 3 85 82.4 2
3 Ibar Rozaje 6 3 50% 3 75 79.2 -2
4 Rahoveci 6 1 16.7% 5 76.2 83.7 -1
5 Vllaznia 6 1 16.7% 5 73.3 81 -3